YiWordsYiWords

chinh phục

征服する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — chinh: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chinh phục 征服する

意味

よく使われる組み合わせ

chinh phục đỉnh núi
山を征服する
chinh phục thử thách
挑戦を征服する

例文

Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.
彼はエベレストを征服したいと思っている。
Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.
彼女は恐怖を克服した。

この項目で使われている

戦場用語

よくある質問

「征服する」はベトナム語でどう言いますか?
「征服する」はベトナム語で chinh phục です。
chinh phục の意味は何ですか?
chinh phục は「征服する」(動詞)の意味です。征服する
chinh phục の発音は?
chinh phục は 2 音節で、声調は chinh: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chinh phục はよく使われますか?
chinh phục はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
chinh phục は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.(彼はエベレストを征服したいと思っている。);Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.(彼女は恐怖を克服した。)。

「chinh phục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める