YiWordsYiWords

同じつづり:phân công

phản công

反撃

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — phản: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) ?

phản công 反撃

意味

よく使われる組み合わせ

phản công mạnh mẽ
強烈な反撃
phản công đối thủ
相手への反撃

例文

Đội nhà đã phản công thành công.
ホームチームが反撃に成功した。
Anh ấy phản công ngay lập tức.
彼はすぐに反撃した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「反撃」はベトナム語でどう言いますか?
「反撃」はベトナム語で phản công です。
phản công の意味は何ですか?
phản công は「反撃」(動詞)の意味です。反撃する
phản công の発音は?
phản công は 2 音節で、声調は phản: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phản công はよく使われますか?
phản công はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
phản công は文でどう使いますか?
例えば:Đội nhà đã phản công thành công.(ホームチームが反撃に成功した。);Anh ấy phản công ngay lập tức.(彼はすぐに反撃した。)。

「phản công」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める