YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chính trị
chính trị
政治
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chính: sắc(高く上がる) · trị: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
政治
政権・政界
よく使われる組み合わせ
chính trị gia
政治家
chính trị học
政治学
例文
Anh ấy quan tâm đến chính trị.
彼は政治に関心がある。
Chính trị ảnh hưởng đến kinh tế.
政治は経済に影響を与える。
この項目で使われている
quyền lực
権力
bê bối
スキャンダル
ngựa ô
ダークホース
ám sát
暗殺する
thế lực
勢力
thể chế
体制
tù nhân
囚人
đối lập
対立
関連語
chạy đường dài
長距離走
thủ tướng
首相
quốc hội
議会
cộng hòa
共和国
trung ương
中央
hiểu
理解する
よくある質問
「政治」はベトナム語でどう言いますか?
「政治」はベトナム語で chính trị です。
chính trị の意味は何ですか?
chính trị は「政治」(名詞)の意味です。政治; 政権・政界
chính trị の発音は?
chính trị は 2 音節で、声調は chính: sắc(高く上がる) · trị: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chính trị はよく使われますか?
chính trị はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
chính trị は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy quan tâm đến chính trị.(彼は政治に関心がある。);Chính trị ảnh hưởng đến kinh tế.(政治は経済に影響を与える。)。
「chính trị」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store