YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cho thuê
cho thuê
貸し出す
動詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cho: ngang(平坦) · thuê: ngang(平坦)
?
意味
貸し出す
よく使われる組み合わせ
cho thuê nhà
家を貸し出す
cho thuê xe
タクシーを貸し出す
例文
Tôi muốn cho thuê căn hộ này.
このアパートを貸し出したい。
Anh ấy cho thuê xe đạp.
彼は自転車を貸し出している。
この項目で使われている
chủ nhà
大家
関連語
tiền thuê nhà
家賃
chung
共通
tàu hỏa
列車
đẹp
美しい
chỉ là
ただ
ở nhà
家で
よくある質問
「貸し出す」はベトナム語でどう言いますか?
「貸し出す」はベトナム語で cho thuê です。
cho thuê の意味は何ですか?
cho thuê は「貸し出す」(動詞)の意味です。貸し出す
cho thuê の発音は?
cho thuê は 2 音節で、声調は cho: ngang(平坦) · thuê: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cho thuê はよく使われますか?
cho thuê はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
cho thuê は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn cho thuê căn hộ này.(このアパートを貸し出したい。);Anh ấy cho thuê xe đạp.(彼は自転車を貸し出している。)。
「cho thuê」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store