YiWordsYiWords

tiền thuê nhà

家賃

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — tiền: huyền(低く下がる) · thuê: ngang(平坦) · nhà: huyền(低く下がる) ?

tiền thuê nhà 家賃

意味

よく使われる組み合わせ

trả tiền thuê nhà
家賃を払う
tiền thuê nhà tháng này
今月の家賃

例文

Tiền thuê nhà ở đây khá cao.
ここの家賃はかなり高い。
Tôi đã đóng tiền thuê nhà rồi.
私はすでに家賃を支払った。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「家賃」はベトナム語でどう言いますか?
「家賃」はベトナム語で tiền thuê nhà です。
tiền thuê nhà の意味は何ですか?
tiền thuê nhà は「家賃」(名詞)の意味です。家賃
tiền thuê nhà の発音は?
tiền thuê nhà は 3 音節で、声調は tiền: huyền(低く下がる) · thuê: ngang(平坦) · nhà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiền thuê nhà はよく使われますか?
tiền thuê nhà はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tiền thuê nhà は文でどう使いますか?
例えば:Tiền thuê nhà ở đây khá cao.(ここの家賃はかなり高い。);Tôi đã đóng tiền thuê nhà rồi.(私はすでに家賃を支払った。)。

「tiền thuê nhà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める