YiWordsYiWords

chọn lọc tự nhiên

自然淘汰

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — chọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhiên: ngang(平坦) ?

chọn lọc tự nhiên 自然淘汰

意味

よく使われる組み合わせ

quá trình chọn lọc tự nhiên
自然選択の過程
thuyết chọn lọc tự nhiên
適者生存の理論

例文

Chọn lọc tự nhiên giúp loài thích nghi với môi trường.
自然選択は種が環境に適応することを可能にする。
Darwin đề xuất thuyết chọn lọc tự nhiên.
ダーウィンは自然選択説を提唱した。

関連語

よくある質問

「自然淘汰」はベトナム語でどう言いますか?
「自然淘汰」はベトナム語で chọn lọc tự nhiên です。
chọn lọc tự nhiên の意味は何ですか?
chọn lọc tự nhiên は「自然淘汰」(名詞)の意味です。自然選択;適者生存
chọn lọc tự nhiên の発音は?
chọn lọc tự nhiên は 4 音節で、声調は chọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhiên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chọn lọc tự nhiên はよく使われますか?
chọn lọc tự nhiên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chọn lọc tự nhiên は文でどう使いますか?
例えば:Chọn lọc tự nhiên giúp loài thích nghi với môi trường.(自然選択は種が環境に適応することを可能にする。);Darwin đề xuất thuyết chọn lọc tự nhiên.(ダーウィンは自然選択説を提唱した。)。

「chọn lọc tự nhiên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める