YiWordsYiWords

Ý で始まるベトナム語単語

16 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

ý意味ý chí意志ý chí chiến đấu闘志ý chính要旨ý định意図ý định ban đầu初志ý đồ意図ý kiến意見ý kiếnアイデアý muốn意志ý nghĩ考えý nghĩa意味ý thức意識ý tốt好意ý tưởng viển vông突飛な発想ý vị sâu sắc味わい深い