YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
Ý
Ý で始まるベトナム語単語
16 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
ý
意味
ý chí
意志
ý chí chiến đấu
闘志
ý chính
要旨
ý định
意図
ý định ban đầu
初志
ý đồ
意図
ý kiến
意見
ý kiến
アイデア
ý muốn
意志
ý nghĩ
考え
ý nghĩa
意味
ý thức
意識
ý tốt
好意
ý tưởng viển vông
突飛な発想
ý vị sâu sắc
味わい深い