YiWordsYiWords

ý thức

意識

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — ý: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる) ?

ý thức 意識

意味

よく使われる組み合わせ

ý thức trách nhiệm
責任感
ý thức bảo vệ môi trường
環境意識

例文

Ý thức của học sinh rất tốt.
学生の意識は高い。
Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.
私たちは公共の意識を高める必要がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「意識」はベトナム語でどう言いますか?
「意識」はベトナム語で ý thức です。
ý thức の意味は何ですか?
ý thức は「意識」(名詞)の意味です。意識
ý thức の発音は?
ý thức は 2 音節で、声調は ý: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ý thức はよく使われますか?
ý thức はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
ý thức は文でどう使いますか?
例えば:Ý thức của học sinh rất tốt.(学生の意識は高い。);Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.(私たちは公共の意識を高める必要がある。)。

「ý thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める