YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
腕と動作
腕と動作
腕と動作 — 10 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
cánh tay
腕
lòng bàn tay
手のひら
mu bàn tay
手の甲
ngón tay
指
cổ tay
手首
khuỷu tay
肘
vai
肩
nắm đấm
拳
cử chỉ tay
ジェスチャー
hai tay
両手
人気トピック
脚と足
体の中心部
頭と顔
交通事故の対応
目と表情
人間関係と健康習慣
口と喉
軽い症状
人生の節目
身体と健康
身体感覚
キッチンスパイス
→
ベトナム語辞典