chủ nghĩa tư bản 資本主義 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — chủ: hỏi(下がって上がる) · nghĩa: ngã(詰まった上昇) · tư: ngang(平坦) · bản: hỏi(下がって上がる) ?