YiWordsYiWords

chứng thực

証明する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chứng: sắc(高く上がる) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chứng thực 証明する

意味

よく使われる組み合わせ

chứng thực thông tin
情報を証明する
chứng thực lời nói
発言を証明する

例文

Tài liệu này chứng thực lời khai của anh ấy.
この資料は彼の証言を証明しています。
Cần có người chứng thực thông tin này.
誰かがこの情報を証明する必要があります。

関連語

よくある質問

「証明する」はベトナム語でどう言いますか?
「証明する」はベトナム語で chứng thực です。
chứng thực の意味は何ですか?
chứng thực は「証明する」(動詞)の意味です。証明する、事実であることを確認する
chứng thực の発音は?
chứng thực は 2 音節で、声調は chứng: sắc(高く上がる) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chứng thực はよく使われますか?
chứng thực はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chứng thực は文でどう使いますか?
例えば:Tài liệu này chứng thực lời khai của anh ấy.(この資料は彼の証言を証明しています。);Cần có người chứng thực thông tin này.(誰かがこの情報を証明する必要があります。)。

「chứng thực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める