YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chủ trương
chủ trương
方針
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chủ: hỏi(下がって上がる) · trương: ngang(平坦)
?
意味
政策、方針
よく使われる組み合わせ
chủ trương phát triển
政策の発展
chủ trương đổi mới
改革政策
例文
Chính phủ có chủ trương mới.
政府には新しい政策がある。
Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.
この政策は多くの人に支持されている。
表現と対処
hoàn thiện
完成する
thúc giục
促す
can thiệp
介入する
trao tặng
授与する
giữ gìn sức khỏe
健康に気をつける
có hiệu quả
効果がある
よくある質問
「方針」はベトナム語でどう言いますか?
「方針」はベトナム語で chủ trương です。
chủ trương の意味は何ですか?
chủ trương は「方針」(名詞)の意味です。政策、方針
chủ trương の発音は?
chủ trương は 2 音節で、声調は chủ: hỏi(下がって上がる) · trương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chủ trương はよく使われますか?
chủ trương はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
chủ trương は文でどう使いますか?
例えば:Chính phủ có chủ trương mới.(政府には新しい政策がある。);Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.(この政策は多くの人に支持されている。)。
「chủ trương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store