YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chứng minh
chứng minh
証明する
動詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chứng: sắc(高く上がる) · minh: ngang(平坦)
?
意味
証明する
よく使われる組み合わせ
chứng minh thực tế
事実を証明する
chứng minh bản thân
自分を証明する
例文
Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.
彼は自分が正しいことを証明したい。
Tôi chưa thể chứng minh điều đó.
私はまだそれを証明できない。
この項目で使われている
chứng
証明書
bằng chứng
証拠
関連語
phát triển
発展する
nói chuyện
話す
phụ trách
担当する
đề nghị
提案する
thiết kế
設計
kiên trì
持続する
よくある質問
「証明する」はベトナム語でどう言いますか?
「証明する」はベトナム語で chứng minh です。
chứng minh の意味は何ですか?
chứng minh は「証明する」(動詞)の意味です。証明する
chứng minh の発音は?
chứng minh は 2 音節で、声調は chứng: sắc(高く上がる) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chứng minh はよく使われますか?
chứng minh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
chứng minh は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.(彼は自分が正しいことを証明したい。);Tôi chưa thể chứng minh điều đó.(私はまだそれを証明できない。)。
「chứng minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store