YiWordsYiWords

chừng mực

分別

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chừng: huyền(低く下がる) · mực: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chừng mực 分別

意味

よく使われる組み合わせ

giữ chừng mực
節度を保つ
vượt quá chừng mực
節度を超える

例文

Nói chuyện cũng cần có chừng mực.
話す時も分別が必要です。
Anh ấy làm việc không biết chừng mực.
彼は物事に分別がありません。

関連語

よくある質問

「分別」はベトナム語でどう言いますか?
「分別」はベトナム語で chừng mực です。
chừng mực の意味は何ですか?
chừng mực は「分別」(名詞)の意味です。分別; 節度; 限度
chừng mực の発音は?
chừng mực は 2 音節で、声調は chừng: huyền(低く下がる) · mực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chừng mực はよく使われますか?
chừng mực はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chừng mực は文でどう使いますか?
例えば:Nói chuyện cũng cần có chừng mực.(話す時も分別が必要です。);Anh ấy làm việc không biết chừng mực.(彼は物事に分別がありません。)。

「chừng mực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める