YiWordsYiWords

thịnh tình

厚意

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thịnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tình: huyền(低く下がる) ?

thịnh tình 厚意

意味

よく使われる組み合わせ

đáp lại thịnh tình
親切に報いる
nhận thịnh tình
親切を受け入れる

例文

Cảm ơn thịnh tình của bạn.
ご親切に感謝します。
Tôi không thể từ chối thịnh tình này.
このような親切は断れません。

関連語

よくある質問

「厚意」はベトナム語でどう言いますか?
「厚意」はベトナム語で thịnh tình です。
thịnh tình の意味は何ですか?
thịnh tình は「厚意」(名詞)の意味です。親切、温かい気持ち
thịnh tình の発音は?
thịnh tình は 2 音節で、声調は thịnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thịnh tình はよく使われますか?
thịnh tình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thịnh tình は文でどう使いますか?
例えば:Cảm ơn thịnh tình của bạn.(ご親切に感謝します。);Tôi không thể từ chối thịnh tình này.(このような親切は断れません。)。

「thịnh tình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める