YiWordsYiWords

chuông cảnh báo

警鐘

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — chuông: ngang(平坦) · cảnh: hỏi(下がって上がる) · báo: sắc(高く上がる) ?

chuông cảnh báo 警鐘

意味

よく使われる組み合わせ

chuông cảnh báo vang lên
警報ベルが鳴る
nghe chuông cảnh báo
警報ベルを聞く

例文

Chuông cảnh báo vang lên khi có cháy.
火事が起きたとき警鐘が鳴った。
Tôi nghe thấy chuông cảnh báo trong tòa nhà.
建物の中で警鐘を聞いた。

感情表現

よくある質問

「警鐘」はベトナム語でどう言いますか?
「警鐘」はベトナム語で chuông cảnh báo です。
chuông cảnh báo の意味は何ですか?
chuông cảnh báo は「警鐘」(名詞)の意味です。警鐘、警報ベル
chuông cảnh báo の発音は?
chuông cảnh báo は 3 音節で、声調は chuông: ngang(平坦) · cảnh: hỏi(下がって上がる) · báo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuông cảnh báo は文でどう使いますか?
例えば:Chuông cảnh báo vang lên khi có cháy.(火事が起きたとき警鐘が鳴った。);Tôi nghe thấy chuông cảnh báo trong tòa nhà.(建物の中で警鐘を聞いた。)。

「chuông cảnh báo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める