YiWordsYiWords

trang nghiêm

荘厳な

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — trang: ngang(平坦) · nghiêm: ngang(平坦) ?

trang nghiêm 荘厳な

意味

よく使われる組み合わせ

không khí trang nghiêm
厳かな雰囲気
lễ trang nghiêm
厳かな式典

例文

Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.
式典は厳かな雰囲気の中で行われた。
Ngôi chùa này rất trang nghiêm.
この寺院はとても厳かだ。

感情表現

よくある質問

「荘厳な」はベトナム語でどう言いますか?
「荘厳な」はベトナム語で trang nghiêm です。
trang nghiêm の意味は何ですか?
trang nghiêm は「荘厳な」(形容詞)の意味です。厳かで荘重な(雰囲気や外見が格式ばっている)
trang nghiêm の発音は?
trang nghiêm は 2 音節で、声調は trang: ngang(平坦) · nghiêm: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trang nghiêm はよく使われますか?
trang nghiêm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
trang nghiêm は文でどう使いますか?
例えば:Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.(式典は厳かな雰囲気の中で行われた。);Ngôi chùa này rất trang nghiêm.(この寺院はとても厳かだ。)。

「trang nghiêm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める