chuồng thú cưng ペット用ケージ 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — chuồng: huyền(低く下がる) · thú: sắc(高く上がる) · cưng: ngang(平坦) ?