YiWordsYiWords

chương trình tạp kỹ

バラエティ番組

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — chương: ngang(平坦) · trình: huyền(低く下がる) · tạp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · kỹ: ngã(詰まった上昇) ?

chương trình tạp kỹ バラエティ番組

意味

よく使われる組み合わせ

xem chương trình truyền hình
バラエティ番組を見る
dẫn chương trình truyền hình
バラエティ番組を司会する

例文

Tối nay có chương trình truyền hình mới.
今夜は新しいバラエティ番組がある。
Cô ấy là MC chương trình truyền hình.
彼女はバラエティ番組の司会者だ。

関連語

よくある質問

「バラエティ番組」はベトナム語でどう言いますか?
「バラエティ番組」はベトナム語で chương trình tạp kỹ です。
chương trình tạp kỹ の意味は何ですか?
chương trình tạp kỹ は「バラエティ番組」(名詞)の意味です。バラエティ番組
chương trình tạp kỹ の発音は?
chương trình tạp kỹ は 4 音節で、声調は chương: ngang(平坦) · trình: huyền(低く下がる) · tạp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · kỹ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chương trình tạp kỹ は文でどう使いますか?
例えば:Tối nay có chương trình truyền hình mới.(今夜は新しいバラエティ番組がある。);Cô ấy là MC chương trình truyền hình.(彼女はバラエティ番組の司会者だ。)。

「chương trình tạp kỹ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める