YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không tính
không tính
数えない
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · tính: sắc(高く上がる)
?
意味
数えない
よく使われる組み合わせ
không tính vào
含めない
không tính tiền
お金を数えない
例文
Phần này không tính.
この部分は数えません。
Chúng tôi không tính phí vận chuyển.
送料は数えません。
関連語
người thường
普通の人
tăng sao
星アップグレード
chương trình tạp kỹ
バラエティ番組
nông nổi
軽率
tôn sùng
崇拝する
bao trùm
覆う
よくある質問
「数えない」はベトナム語でどう言いますか?
「数えない」はベトナム語で không tính です。
không tính の意味は何ですか?
không tính は「数えない」(動詞)の意味です。数えない
không tính の発音は?
không tính は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không tính はよく使われますか?
không tính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
không tính は文でどう使いますか?
例えば:Phần này không tính.(この部分は数えません。);Chúng tôi không tính phí vận chuyển.(送料は数えません。)。
「không tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store