YiWordsYiWords

không tính

数えない

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · tính: sắc(高く上がる) ?

không tính 数えない

意味

よく使われる組み合わせ

không tính vào
含めない
không tính tiền
お金を数えない

例文

Phần này không tính.
この部分は数えません。
Chúng tôi không tính phí vận chuyển.
送料は数えません。

関連語

よくある質問

「数えない」はベトナム語でどう言いますか?
「数えない」はベトナム語で không tính です。
không tính の意味は何ですか?
không tính は「数えない」(動詞)の意味です。数えない
không tính の発音は?
không tính は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không tính はよく使われますか?
không tính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
không tính は文でどう使いますか?
例えば:Phần này không tính.(この部分は数えません。);Chúng tôi không tính phí vận chuyển.(送料は数えません。)。

「không tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める