YiWordsYiWords

chuyên dụng

専用の

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — chuyên: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chuyên dụng 専用の

意味

よく使われる組み合わせ

thiết bị chuyên dụng
専用設備
phòng chuyên dụng
専用ルーム

例文

Đây là xe chuyên dụng.
これは専用車両です。
Phòng này chuyên dụng cho họp.
この部屋は会議専用です。

この項目で使われている

オフィス必需品

よくある質問

「専用の」はベトナム語でどう言いますか?
「専用の」はベトナム語で chuyên dụng です。
chuyên dụng の意味は何ですか?
chuyên dụng は「専用の」(形容詞)の意味です。専用の
chuyên dụng の発音は?
chuyên dụng は 2 音節で、声調は chuyên: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyên dụng はよく使われますか?
chuyên dụng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
chuyên dụng は文でどう使いますか?
例えば:Đây là xe chuyên dụng.(これは専用車両です。);Phòng này chuyên dụng cho họp.(この部屋は会議専用です。)。

「chuyên dụng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める