YiWordsYiWords

bản chính

原本

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — bản: hỏi(下がって上がる) · chính: sắc(高く上がる) ?

bản chính 原本

意味

よく使われる組み合わせ

bản chính giấy tờ
書類の原本
bản chính hợp đồng
契約書の原本

例文

Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.
卒業証書の原本を提出する必要があります。
Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.
すでに書類の原本を受け取りました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「原本」はベトナム語でどう言いますか?
「原本」はベトナム語で bản chính です。
bản chính の意味は何ですか?
bản chính は「原本」(名詞)の意味です。原本、正本
bản chính の発音は?
bản chính は 2 音節で、声調は bản: hỏi(下がって上がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bản chính はよく使われますか?
bản chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bản chính は文でどう使いますか?
例えば:Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.(卒業証書の原本を提出する必要があります。);Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.(すでに書類の原本を受け取りました。)。

「bản chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める