YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chuyên gia
chuyên gia
専門家
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chuyên: ngang(平坦) · gia: ngang(平坦)
?
意味
専門家
よく使われる組み合わせ
chuyên gia kinh tế
経済専門家
chuyên gia kỹ thuật
技術専門家
例文
Anh ấy là chuyên gia về giáo dục.
彼は教育の専門家です。
Chúng tôi mời chuyên gia đến hỗ trợ.
私たちは専門家を招いて協力してもらいました。
この項目で使われている
Nho học
儒学
phái đi
派遣する
tự xưng
自称する
bấm huyệt
指圧
thẩm định
審査する
trưng cầu
意見を求める
hỏi ý kiến
相談する
phong thủy
風水
関連語
công nhân viên
職員
định
つもりだ
khỏi
避ける
và
と
apple
アップル
hộp thư
郵便箱
よくある質問
「専門家」はベトナム語でどう言いますか?
「専門家」はベトナム語で chuyên gia です。
chuyên gia の意味は何ですか?
chuyên gia は「専門家」(名詞)の意味です。専門家
chuyên gia の発音は?
chuyên gia は 2 音節で、声調は chuyên: ngang(平坦) · gia: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyên gia はよく使われますか?
chuyên gia はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
chuyên gia は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là chuyên gia về giáo dục.(彼は教育の専門家です。);Chúng tôi mời chuyên gia đến hỗ trợ.(私たちは専門家を招いて協力してもらいました。)。
「chuyên gia」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store