YiWordsYiWords

công nhân viên

職員

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — công: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) · viên: ngang(平坦) ?

công nhân viên 職員

意味

よく使われる組み合わせ

công nhân viên chức
職員と幹部
công nhân viên nhà nước
国家職員

例文

Công nhân viên đang họp.
職員が会議をしています。
Chế độ cho công nhân viên rất tốt.
職員の待遇はとても良いです。

関連語

よくある質問

「職員」はベトナム語でどう言いますか?
「職員」はベトナム語で công nhân viên です。
công nhân viên の意味は何ですか?
công nhân viên は「職員」(名詞)の意味です。職員、スタッフ
công nhân viên の発音は?
công nhân viên は 3 音節で、声調は công: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) · viên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công nhân viên は文でどう使いますか?
例えば:Công nhân viên đang họp.(職員が会議をしています。);Chế độ cho công nhân viên rất tốt.(職員の待遇はとても良いです。)。

「công nhân viên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める