YiWordsYiWords

chuyển giao

引き渡す

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chuyển: hỏi(下がって上がる) · giao: ngang(平坦) ?

chuyển giao 引き渡す

意味

よく使われる組み合わせ

chuyển giao công nghệ
技術移転
chuyển giao quyền lực
権力移譲

例文

Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.
この仕事は他の部署に移譲されます。
Họ đã chuyển giao quyền quản lý.
彼らはすでに管理権を移譲しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「引き渡す」はベトナム語でどう言いますか?
「引き渡す」はベトナム語で chuyển giao です。
chuyển giao の意味は何ですか?
chuyển giao は「引き渡す」(動詞)の意味です。移譲する
chuyển giao の発音は?
chuyển giao は 2 音節で、声調は chuyển: hỏi(下がって上がる) · giao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyển giao はよく使われますか?
chuyển giao はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chuyển giao は文でどう使いますか?
例えば:Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.(この仕事は他の部署に移譲されます。);Họ đã chuyển giao quyền quản lý.(彼らはすでに管理権を移譲しました。)。

「chuyển giao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める