YiWordsYiWords

nghĩa trang công cộng

公墓

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — nghĩa: ngã(詰まった上昇) · trang: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) · cộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nghĩa trang công cộng 公墓

意味

よく使われる組み合わせ

nghĩa trang công cộng lớn
大規模な公営墓地
xây dựng nghĩa trang công cộng
公営墓地を建設する

例文

Thành phố có một nghĩa trang công cộng lớn.
都市には大きな公墓があります。
Gia đình tôi chôn cất ông ở nghĩa trang công cộng.
私の家族は祖父を公墓に埋葬しました。

関連語

よくある質問

「公墓」はベトナム語でどう言いますか?
「公墓」はベトナム語で nghĩa trang công cộng です。
nghĩa trang công cộng の意味は何ですか?
nghĩa trang công cộng は「公墓」(名詞)の意味です。公共の墓地
nghĩa trang công cộng の発音は?
nghĩa trang công cộng は 4 音節で、声調は nghĩa: ngã(詰まった上昇) · trang: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) · cộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghĩa trang công cộng は文でどう使いますか?
例えば:Thành phố có một nghĩa trang công cộng lớn.(都市には大きな公墓があります。);Gia đình tôi chôn cất ông ở nghĩa trang công cộng.(私の家族は祖父を公墓に埋葬しました。)。

「nghĩa trang công cộng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める