YiWordsYiWords

chuyên môn

専門

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — chuyên: ngang(平坦) · môn: ngang(平坦) ?

chuyên môn 専門

意味

よく使われる組み合わせ

kiến thức chuyên môn
専門知識
kỹ năng chuyên môn
専門技能

例文

Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.
彼には技術的な専門分野がある。
Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.
新しい専門分野を学びたい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「専門」はベトナム語でどう言いますか?
「専門」はベトナム語で chuyên môn です。
chuyên môn の意味は何ですか?
chuyên môn は「専門」(名詞)の意味です。専門分野
chuyên môn の発音は?
chuyên môn は 2 音節で、声調は chuyên: ngang(平坦) · môn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyên môn はよく使われますか?
chuyên môn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
chuyên môn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.(彼には技術的な専門分野がある。);Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.(新しい専門分野を学びたい。)。

「chuyên môn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める