YiWordsYiWords

trình độ

レベル

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — trình: huyền(低く下がる) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

trình độ レベル

意味

よく使われる組み合わせ

trình độ chuyên môn
プロのレベル
trình độ tiếng Trung
中国語のレベル

例文

Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.
私の英語のレベルはまだ低いです。
Cô ấy có trình độ cao.
彼女のレベルはとても高いです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「レベル」はベトナム語でどう言いますか?
「レベル」はベトナム語で trình độ です。
trình độ の意味は何ですか?
trình độ は「レベル」(名詞)の意味です。レベル
trình độ の発音は?
trình độ は 2 音節で、声調は trình: huyền(低く下がる) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trình độ はよく使われますか?
trình độ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
trình độ は文でどう使いますか?
例えば:Trình độ tiếng Anh của tôi còn thấp.(私の英語のレベルはまだ低いです。);Cô ấy có trình độ cao.(彼女のレベルはとても高いです。)。

「trình độ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める