YiWordsYiWords

chuyên mục

コラム

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chuyên: ngang(平坦) · mục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chuyên mục コラム

意味

よく使われる組み合わせ

chuyên mục thể thao
スポーツコラム
chuyên mục giải trí
エンタメコラム

例文

Tôi thích đọc chuyên mục du lịch.
私は旅行コラムを読むのが好きです。
Chuyên mục này rất hữu ích.
このコラムはとても役に立ちます。

関連語

よくある質問

「コラム」はベトナム語でどう言いますか?
「コラム」はベトナム語で chuyên mục です。
chuyên mục の意味は何ですか?
chuyên mục は「コラム」(名詞)の意味です。コラム
chuyên mục の発音は?
chuyên mục は 2 音節で、声調は chuyên: ngang(平坦) · mục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyên mục はよく使われますか?
chuyên mục はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
chuyên mục は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đọc chuyên mục du lịch.(私は旅行コラムを読むのが好きです。);Chuyên mục này rất hữu ích.(このコラムはとても役に立ちます。)。

「chuyên mục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める