YiWordsYiWords

chuyên ngành

専攻

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — chuyên: ngang(平坦) · ngành: huyền(低く下がる) ?

chuyên ngành 専攻

意味

よく使われる組み合わせ

chọn chuyên ngành
専攻を選ぶ
học chuyên ngành
専攻を学ぶ

例文

Tôi học chuyên ngành kinh tế.
私の専攻は経済学です。
Bạn đã chọn chuyên ngành chưa?
専攻は決めましたか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「専攻」はベトナム語でどう言いますか?
「専攻」はベトナム語で chuyên ngành です。
chuyên ngành の意味は何ですか?
chuyên ngành は「専攻」(名詞)の意味です。専攻
chuyên ngành の発音は?
chuyên ngành は 2 音節で、声調は chuyên: ngang(平坦) · ngành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chuyên ngành はよく使われますか?
chuyên ngành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
chuyên ngành は文でどう使いますか?
例えば:Tôi học chuyên ngành kinh tế.(私の専攻は経済学です。);Bạn đã chọn chuyên ngành chưa?(専攻は決めましたか?)。

「chuyên ngành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める