YiWordsYiWords

có hại

有害な

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — có: sắc(高く上がる) · hại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

có hại 有害な

意味

よく使われる組み合わせ

có hại cho sức khỏe
健康に有害
có hại cho môi trường
環境に有害

例文

Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
喫煙は健康に有害です。
Tiếng ồn lớn có hại cho tai.
大きな騒音は耳に有害です。

身体と健康

よくある質問

「有害な」はベトナム語でどう言いますか?
「有害な」はベトナム語で có hại です。
có hại の意味は何ですか?
có hại は「有害な」(形容詞)の意味です。有害な; 悪影響を及ぼす
có hại の発音は?
có hại は 2 音節で、声調は có: sắc(高く上がる) · hại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
có hại はよく使われますか?
có hại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
có hại は文でどう使いますか?
例えば:Hút thuốc có hại cho sức khỏe.(喫煙は健康に有害です。);Tiếng ồn lớn có hại cho tai.(大きな騒音は耳に有害です。)。

「có hại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める