YiWordsYiWords

có hiệu lực

効力を持つ

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — có: sắc(高く上がる) · hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

có hiệu lực 効力を持つ

意味

よく使われる組み合わせ

có hiệu lực pháp lý
法的効力を持つ
có hiệu lực ngay lập tức
即時発効

例文

Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.
この規定は今日から効力を持つ。
Hợp đồng chưa có hiệu lực.
契約はまだ発効していない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「効力を持つ」はベトナム語でどう言いますか?
「効力を持つ」はベトナム語で có hiệu lực です。
có hiệu lực の意味は何ですか?
có hiệu lực は「効力を持つ」(動詞)の意味です。効力を持つ、発効する
có hiệu lực の発音は?
có hiệu lực は 3 音節で、声調は có: sắc(高く上がる) · hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
có hiệu lực はよく使われますか?
có hiệu lực はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
có hiệu lực は文でどう使いますか?
例えば:Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.(この規定は今日から効力を持つ。);Hợp đồng chưa có hiệu lực.(契約はまだ発効していない。)。

「có hiệu lực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める