YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cơ trưởng
cơ trưởng
機長
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cơ: ngang(平坦) · trưởng: hỏi(下がって上がる)
?
意味
航空機の機長
よく使われる組み合わせ
cơ trưởng chuyến bay
フライトの機長
gặp cơ trưởng
機長に会う
例文
Cơ trưởng thông báo thời tiết.
機長が天気をアナウンスする。
Tôi được chụp ảnh với cơ trưởng.
私は機長と写真を撮った。
関連語
nhiễu động không khí
乱気流
bay vòng chờ
旋回する
buồng lái
コックピット
máy bay riêng
プライベートジェット
chất lỏng
液体
nguyên tử
原子
よくある質問
「機長」はベトナム語でどう言いますか?
「機長」はベトナム語で cơ trưởng です。
cơ trưởng の意味は何ですか?
cơ trưởng は「機長」(名詞)の意味です。航空機の機長
cơ trưởng の発音は?
cơ trưởng は 2 音節で、声調は cơ: ngang(平坦) · trưởng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cơ trưởng はよく使われますか?
cơ trưởng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
cơ trưởng は文でどう使いますか?
例えば:Cơ trưởng thông báo thời tiết.(機長が天気をアナウンスする。);Tôi được chụp ảnh với cơ trưởng.(私は機長と写真を撮った。)。
「cơ trưởng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store