YiWordsYiWords

còn sót lại

残る

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — còn: huyền(低く下がる) · sót: sắc(高く上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

còn sót lại 残る

意味

よく使われる組み合わせ

còn sót lại một ít
少し残っている
dấu vết còn sót lại
痕跡が残る

例文

Chỉ còn sót lại vài người.
数人しか残っていない。
Một ít thức ăn còn sót lại.
少しだけ食べ物が残っている。

関連語

よくある質問

「残る」はベトナム語でどう言いますか?
「残る」はベトナム語で còn sót lại です。
còn sót lại の意味は何ですか?
còn sót lại は「残る」(動詞)の意味です。残る
còn sót lại の発音は?
còn sót lại は 3 音節で、声調は còn: huyền(低く下がる) · sót: sắc(高く上がる) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
còn sót lại はよく使われますか?
còn sót lại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
còn sót lại は文でどう使いますか?
例えば:Chỉ còn sót lại vài người.(数人しか残っていない。);Một ít thức ăn còn sót lại.(少しだけ食べ物が残っている。)。

「còn sót lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める