YiWordsYiWords

dù sao đi nữa

とにかく

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — dù: huyền(低く下がる) · sao: ngang(平坦) · đi: ngang(平坦) · nữa: ngã(詰まった上昇) ?

dù sao đi nữa とにかく

意味

例文

Dù sao đi nữa, tôi cũng sẽ làm.
とにかく、私はやります。
Dù sao đi nữa, hãy cố gắng.
とにかく、頑張って。

関連語

よくある質問

「とにかく」はベトナム語でどう言いますか?
「とにかく」はベトナム語で dù sao đi nữa です。
dù sao đi nữa の意味は何ですか?
dù sao đi nữa は「とにかく」(フレーズ)の意味です。とにかく、いずれにしても
dù sao đi nữa の発音は?
dù sao đi nữa は 4 音節で、声調は dù: huyền(低く下がる) · sao: ngang(平坦) · đi: ngang(平坦) · nữa: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dù sao đi nữa はよく使われますか?
dù sao đi nữa はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dù sao đi nữa は文でどう使いますか?
例えば:Dù sao đi nữa, tôi cũng sẽ làm.(とにかく、私はやります。);Dù sao đi nữa, hãy cố gắng.(とにかく、頑張って。)。

「dù sao đi nữa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める