YiWordsYiWords

côn trùng

昆虫

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — côn: ngang(平坦) · trùng: huyền(低く下がる) ?

côn trùng 昆虫

意味

よく使われる組み合わせ

bắt côn trùng
昆虫を捕まえる
nghiên cứu côn trùng
昆虫を研究する

例文

Côn trùng có nhiều loại khác nhau.
昆虫には多くの種類があります。
Trẻ em thích bắt côn trùng.
子供たちは昆虫を捕まえるのが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「昆虫」はベトナム語でどう言いますか?
「昆虫」はベトナム語で côn trùng です。
côn trùng の意味は何ですか?
côn trùng は「昆虫」(名詞)の意味です。昆虫
côn trùng の発音は?
côn trùng は 2 音節で、声調は côn: ngang(平坦) · trùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
côn trùng はよく使われますか?
côn trùng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
côn trùng は文でどう使いますか?
例えば:Côn trùng có nhiều loại khác nhau.(昆虫には多くの種類があります。);Trẻ em thích bắt côn trùng.(子供たちは昆虫を捕まえるのが好きです。)。

「côn trùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める