YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công an
công an
警察
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · an: ngang(平坦)
?
意味
警察
よく使われる組み合わせ
công an phường
地元の警察
liên hệ công an
警察に連絡する
例文
Công an đang điều tra vụ việc.
警察がこの件を調査しています。
Tôi đã báo công an về vụ trộm.
私はすでに警察に盗難を届け出ました。
この項目で使われている
bị hại
被害者
quân lính
将兵
関連語
cảnh sát nhân dân
民警
an ninh
治安
công chúng
公衆
manh mối
手がかり
kẻ trộm
泥棒
cứu trợ
救助する
よくある質問
「警察」はベトナム語でどう言いますか?
「警察」はベトナム語で công an です。
công an の意味は何ですか?
công an は「警察」(名詞)の意味です。警察
công an の発音は?
công an は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · an: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công an はよく使われますか?
công an はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
công an は文でどう使いますか?
例えば:Công an đang điều tra vụ việc.(警察がこの件を調査しています。);Tôi đã báo công an về vụ trộm.(私はすでに警察に盗難を届け出ました。)。
「công an」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store