YiWordsYiWords

同じつづり:công chứng

công chúng

公衆

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · chúng: sắc(高く上がる) ?

công chúng 公衆

意味

よく使われる組み合わせ

ý kiến công chúng
世論
trước công chúng
公の場で

例文

Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.
彼女は公衆の間で有名です。
Ý kiến công chúng rất quan trọng.
世論はとても重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「公衆」はベトナム語でどう言いますか?
「公衆」はベトナム語で công chúng です。
công chúng の意味は何ですか?
công chúng は「公衆」(名詞)の意味です。公衆、大衆
công chúng の発音は?
công chúng は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · chúng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công chúng はよく使われますか?
công chúng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
công chúng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.(彼女は公衆の間で有名です。);Ý kiến công chúng rất quan trọng.(世論はとても重要です。)。

「công chúng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める