YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công cụ
công cụ
道具
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
道具、作業を行うための器具
よく使われる組み合わせ
công cụ lao động
作業道具
công cụ học tập
学習道具
例文
Búa là một công cụ hữu ích.
ハンマーは便利な道具です。
Máy tính là công cụ học tập quan trọng.
パソコンは重要な学習道具です。
この項目で使われている
phân tích dữ liệu
データ分析
関連語
giúp
助ける
hai
二
ông chủ
社長
đối thủ
対戦相手
khu vực
地域
là
である
よくある質問
「道具」はベトナム語でどう言いますか?
「道具」はベトナム語で công cụ です。
công cụ の意味は何ですか?
công cụ は「道具」(名詞)の意味です。道具、作業を行うための器具
công cụ の発音は?
công cụ は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công cụ はよく使われますか?
công cụ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
công cụ は文でどう使いますか?
例えば:Búa là một công cụ hữu ích.(ハンマーは便利な道具です。);Máy tính là công cụ học tập quan trọng.(パソコンは重要な学習道具です。)。
「công cụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store