YiWordsYiWords

công cụ

道具

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

công cụ 道具

意味

よく使われる組み合わせ

công cụ lao động
作業道具
công cụ học tập
学習道具

例文

Búa là một công cụ hữu ích.
ハンマーは便利な道具です。
Máy tính là công cụ học tập quan trọng.
パソコンは重要な学習道具です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「道具」はベトナム語でどう言いますか?
「道具」はベトナム語で công cụ です。
công cụ の意味は何ですか?
công cụ は「道具」(名詞)の意味です。道具、作業を行うための器具
công cụ の発音は?
công cụ は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · cụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công cụ はよく使われますか?
công cụ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
công cụ は文でどう使いますか?
例えば:Búa là một công cụ hữu ích.(ハンマーは便利な道具です。);Máy tính là công cụ học tập quan trọng.(パソコンは重要な学習道具です。)。

「công cụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める