YiWordsYiWords

phân tích dữ liệu

データ分析

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — phân: ngang(平坦) · tích: sắc(高く上がる) · dữ: ngã(詰まった上昇) · liệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phân tích dữ liệu データ分析

意味

よく使われる組み合わせ

kỹ năng phân tích dữ liệu
データ分析スキル
công cụ phân tích dữ liệu
データ分析ツール

例文

Phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định đúng.
データ分析は正しい判断を下すのに役立ちます。
Anh ấy chuyên về phân tích dữ liệu.
彼はデータ分析を専門としています。

関連語

よくある質問

「データ分析」はベトナム語でどう言いますか?
「データ分析」はベトナム語で phân tích dữ liệu です。
phân tích dữ liệu の意味は何ですか?
phân tích dữ liệu は「データ分析」(フレーズ)の意味です。データ分析
phân tích dữ liệu の発音は?
phân tích dữ liệu は 4 音節で、声調は phân: ngang(平坦) · tích: sắc(高く上がる) · dữ: ngã(詰まった上昇) · liệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phân tích dữ liệu はよく使われますか?
phân tích dữ liệu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phân tích dữ liệu は文でどう使いますか?
例えば:Phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định đúng.(データ分析は正しい判断を下すのに役立ちます。);Anh ấy chuyên về phân tích dữ liệu.(彼はデータ分析を専門としています。)。

「phân tích dữ liệu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める