YiWordsYiWords

同じつづり:công đoàn

công đoạn

工程

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

công đoạn 工程

意味

よく使われる組み合わせ

công đoạn sản xuất
生産工程
công đoạn kiểm tra
検査工程

例文

Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.
各作業工程はとても重要です。
Công đoạn này cần nhiều thời gian.
この作業工程には多くの時間がかかります。

関連語

よくある質問

「工程」はベトナム語でどう言いますか?
「工程」はベトナム語で công đoạn です。
công đoạn の意味は何ですか?
công đoạn は「工程」(名詞)の意味です。作業工程; 生産や作業の一段階
công đoạn の発音は?
công đoạn は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · đoạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công đoạn はよく使われますか?
công đoạn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
công đoạn は文でどう使いますか?
例えば:Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.(各作業工程はとても重要です。);Công đoạn này cần nhiều thời gian.(この作業工程には多くの時間がかかります。)。

「công đoạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める