hiệu quả cao 高効率 形容詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — hiệu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quả: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦) ?