YiWordsYiWords

cống hiến

捧げる

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cống: sắc(高く上がる) · hiến: sắc(高く上がる) ?

cống hiến 捧げる

意味

よく使われる組み合わせ

cống hiến cho xã hội
社会に献身する
cống hiến hết mình
全身全霊で捧げる

例文

Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は科学に一生を捧げた。
Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.
彼女はずっと仕事に献身している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「捧げる」はベトナム語でどう言いますか?
「捧げる」はベトナム語で cống hiến です。
cống hiến の意味は何ですか?
cống hiến は「捧げる」(動詞)の意味です。献身する、捧げる
cống hiến の発音は?
cống hiến は 2 音節で、声調は cống: sắc(高く上がる) · hiến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cống hiến はよく使われますか?
cống hiến はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
cống hiến は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.(彼は科学に一生を捧げた。);Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.(彼女はずっと仕事に献身している。)。

「cống hiến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める