YiWordsYiWords

công lao

功績

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · lao: ngang(平坦) ?

công lao 功績

意味

よく使われる組み合わせ

công lao to lớn
大きな功績
ghi nhận công lao
功績を表彰する

例文

Công lao của anh ấy rất lớn.
彼の功績は大きい。
Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.
みんなの功績を表彰したい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「功績」はベトナム語でどう言いますか?
「功績」はベトナム語で công lao です。
công lao の意味は何ですか?
công lao は「功績」(名詞)の意味です。功績、貢献
công lao の発音は?
công lao は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · lao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công lao はよく使われますか?
công lao はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
công lao は文でどう使いますか?
例えば:Công lao của anh ấy rất lớn.(彼の功績は大きい。);Chúng ta phải ghi nhận công lao của mọi người.(みんなの功績を表彰したい。)。

「công lao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める