YiWordsYiWords

công thức

公式

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · thức: sắc(高く上がる) ?

công thức 公式

意味

よく使われる組み合わせ

công thức toán học
数学の公式
công thức hóa học
化学の公式

例文

Bạn nhớ công thức này không?
この公式を覚えていますか?
Công thức này rất quan trọng.
この公式は重要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「公式」はベトナム語でどう言いますか?
「公式」はベトナム語で công thức です。
công thức の意味は何ですか?
công thức は「公式」(名詞)の意味です。公式(数学や科学の表現式)
công thức の発音は?
công thức は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công thức はよく使われますか?
công thức はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
công thức は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nhớ công thức này không?(この公式を覚えていますか?);Công thức này rất quan trọng.(この公式は重要です。)。

「công thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める