YiWordsYiWords

thông minh

賢い

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) ?

thông minh 賢い

意味

よく使われる組み合わせ

trẻ thông minh
賢い子供
người thông minh
賢い人

例文

Cô bé này rất thông minh.
この女の子は賢いです。
Anh ấy nghĩ ra cách giải quyết thông minh.
彼は賢い解決策を思いつきました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「賢い」はベトナム語でどう言いますか?
「賢い」はベトナム語で thông minh です。
thông minh の意味は何ですか?
thông minh は「賢い」(形容詞)の意味です。賢い
thông minh の発音は?
thông minh は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông minh はよく使われますか?
thông minh はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
thông minh は文でどう使いますか?
例えば:Cô bé này rất thông minh.(この女の子は賢いです。);Anh ấy nghĩ ra cách giải quyết thông minh.(彼は賢い解決策を思いつきました。)。

「thông minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める