YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thông minh
thông minh
賢い
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thông: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦)
?
意味
賢い
よく使われる組み合わせ
trẻ thông minh
賢い子供
người thông minh
賢い人
例文
Cô bé này rất thông minh.
この女の子は賢いです。
Anh ấy nghĩ ra cách giải quyết thông minh.
彼は賢い解決策を思いつきました。
この項目で使われている
rất
とても
cực kỳ
極めて
hơn nữa
さらに
không chỉ
だけでなく
voi
象
cá heo
イルカ
khỉ đột
ゴリラ
tán thán
称賛する
関連語
xanh
青
kiếm tiền
お金を稼ぐ
chuyển nhượng
譲渡する
luận văn
論文
giáo sư
教授
học giả
学者
よくある質問
「賢い」はベトナム語でどう言いますか?
「賢い」はベトナム語で thông minh です。
thông minh の意味は何ですか?
thông minh は「賢い」(形容詞)の意味です。賢い
thông minh の発音は?
thông minh は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông minh はよく使われますか?
thông minh はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
thông minh は文でどう使いますか?
例えば:Cô bé này rất thông minh.(この女の子は賢いです。);Anh ấy nghĩ ra cách giải quyết thông minh.(彼は賢い解決策を思いつきました。)。
「thông minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store