YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công thương
công thương
工業と商業
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · thương: ngang(平坦)
?
意味
産業と商業
よく使われる組み合わせ
bộ công thương
工業商業部
ngành công thương
産業と商業分野
例文
Bộ Công Thương vừa ban hành chính sách mới.
工業商業部が新しい政策を発表しました。
Ngành công thương phát triển nhanh chóng.
産業と商業分野は急速に発展しています。
この項目で使われている
giới công thương
経済界
関連語
quỹ đầu tư
投資信託
quản lý tài chính
財務管理
rút
引き抜く
lo lắng
心配する
điểm danh
出席を取る
tư duy
思考
よくある質問
「工業と商業」はベトナム語でどう言いますか?
「工業と商業」はベトナム語で công thương です。
công thương の意味は何ですか?
công thương は「工業と商業」(名詞)の意味です。産業と商業
công thương の発音は?
công thương は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · thương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công thương は文でどう使いますか?
例えば:Bộ Công Thương vừa ban hành chính sách mới.(工業商業部が新しい政策を発表しました。);Ngành công thương phát triển nhanh chóng.(産業と商業分野は急速に発展しています。)。
「công thương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store