công ty nước ngoài 外資系企業 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — công: ngang(平坦) · ty: ngang(平坦) · nước: sắc(高く上がる) · ngoài: huyền(低く下がる) ?