YiWordsYiWords

giấy ghi chú

付箋

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — giấy: sắc(高く上がる) · ghi: ngang(平坦) · chú: sắc(高く上がる) ?

giấy ghi chú 付箋

意味

よく使われる組み合わせ

giấy ghi chú màu vàng
黄色い付箋
giấy ghi chú dán
粘着性の付箋

例文

Tôi viết lời nhắc lên giấy ghi chú.
リマインダーを付箋に書きました。
Giấy ghi chú dán trên màn hình.
付箋が画面に貼ってあります。

関連語

よくある質問

「付箋」はベトナム語でどう言いますか?
「付箋」はベトナム語で giấy ghi chú です。
giấy ghi chú の意味は何ですか?
giấy ghi chú は「付箋」(名詞)の意味です。付箋(ふせん)
giấy ghi chú の発音は?
giấy ghi chú は 3 音節で、声調は giấy: sắc(高く上がる) · ghi: ngang(平坦) · chú: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giấy ghi chú はよく使われますか?
giấy ghi chú はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
giấy ghi chú は文でどう使いますか?
例えば:Tôi viết lời nhắc lên giấy ghi chú.(リマインダーを付箋に書きました。);Giấy ghi chú dán trên màn hình.(付箋が画面に貼ってあります。)。

「giấy ghi chú」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める