YiWordsYiWords

công ước

条約

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · ước: sắc(高く上がる) ?

công ước 条約

意味

よく使われる組み合わせ

ký công ước
条約を締結する
công ước quốc tế
国際条約

例文

Hai nước đã ký công ước mới.
両国は新しい条約を締結した。
Công ước này rất quan trọng.
この条約はとても重要だ。

関連語

よくある質問

「条約」はベトナム語でどう言いますか?
「条約」はベトナム語で công ước です。
công ước の意味は何ですか?
công ước は「条約」(名詞)の意味です。条約、国際協定
công ước の発音は?
công ước は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · ước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công ước はよく使われますか?
công ước はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
công ước は文でどう使いますか?
例えば:Hai nước đã ký công ước mới.(両国は新しい条約を締結した。);Công ước này rất quan trọng.(この条約はとても重要だ。)。

「công ước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める